Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #23374

penultimate

/pi'nʌlt/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối
Định nghĩa tiếng Anh

s. next to the last

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...