peppering
Biến thể từ
peppering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peppering
//
* tính từ- cay
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Pepper a. Hot; pungent; peppery.