Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“perchanced” là quá khứ của perchance — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31828

perchance

/pə'tʃɑ:ns/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, có thể
  • tình cờ, ngẫu nhiên, may ra
Biến thể từ perchanced quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

r. through chance, "To sleep, perchance to dream.."

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...