Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perch

/pə:tʃ/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6081

“perched” là quá khứ phân từ của perch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đậu (chim đậu trên cành) động từ

“The cat likes to perch on the windowsill and watch the birds outside.”Con mèo thích đậu trên bậu cửa sổ và nhìn những con chim bên ngoài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perch

/pə:tʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá pecca

danh từ

  • sào để chim đậu, cành để chim đậu
    • bird taken its perch: con chim đậu xuống
  • trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
  • con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)
  • (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc

thành ngữ

  1. come off your perch
    • (xem) come
  2. to hop the perch
    • chết
  3. to knock someone off his perch
    • tiêu diệt ai, đánh gục ai

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  • xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao
    • a town perched on a hill: một thành phố ở trên một ngọn đồi

nội động từ

  • (: upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. support consisting of a branch or rod that serves as a resting place (especially for a bird) n. a linear measure of 16.5 feet n. a square rod of land n. an elevated place serving as a seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...