Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

percolate

/'pə:kəleit/ TOEFLGRE phổ biến #18498

“percolated” là quá khứ phân từ của percolate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

percolate

/'pə:kəleit/

ngoại động từ

  • lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)

nội động từ

  • lọc qua, thấm qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the product of percolation v. spread gradually v. prepare in a percolator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...