percolate
/'pə:kəleit/ TOEFLGRE phổ biến #18498
“percolated” là quá khứ phân từ của percolate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
percolating hiện tại phân từ
percolates ngôi 3 số ít
percolated quá khứ phân từ
percolated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
percolate
/'pə:kəleit/
ngoại động từ
- lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
nội động từ
- lọc qua, thấm qua
Định nghĩa tiếng Anh
n. the product of percolation v. spread gradually v. prepare in a percolator