Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

percolator

/'pə:kəleitə/ phổ biến #37598
Biến thể từ percolators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

percolator

/'pə:kəleitə/

danh từ

  • bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coffeepot in which boiling water ascends through a central tube and filters back down through a basket of ground coffee beans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...