percolator
/'pə:kəleitə/ phổ biến #37598
“percolators” là số nhiều của percolator — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
percolators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
percolator
/'pə:kəleitə/
danh từ
- bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a coffeepot in which boiling water ascends through a central tube and filters back down through a basket of ground coffee beans