Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25213

percussionist

//

* danh từ
  • người chơi nhạc cụ gõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays percussion instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...