Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

percussionist

/pә'kʌʃәnist/ GRE phổ biến #25213
Biến thể từ percussionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

percussionist

//

* danh từ
  • người chơi nhạc cụ gõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays percussion instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...