Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26364

percussive

/pə:'kʌsiv/

tính từ

  • đánh gõ; để đánh gõ
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving percussion or featuring percussive instruments

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...