Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17940

peregrine

/'perigin/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng
Biến thể từ peregrines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a widely distributed falcon formerly used in falconry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...