Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peregrine

/'perigin/ phổ biến #17940

“peregrines” là số nhiều của peregrine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ peregrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peregrine

/'perigin/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a widely distributed falcon formerly used in falconry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...