peregrine
/'perigin/ phổ biến #17940
“peregrines” là số nhiều của peregrine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
peregrines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peregrine
/'perigin/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhập cảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a widely distributed falcon formerly used in falconry