Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perfectible

/pə'fektəbl/

tính từ

  • có thể hoàn thành, có thể hoàn thiện, có thể làm hoàn hảo, có thể làm hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of becoming or being made perfect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...