Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15365

perfectionist

/pə'fekʃənist/

danh từ

  • người theo thuyết hoàn hảo
  • người cầu toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is displeased by anything that does not meet very high standards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...