perfectionist
“perfectionists” là số nhiều của perfectionist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“As a perfectionist, she often spends too much time on details.”Là một người cầu toàn, cô ấy thường dành quá nhiều thời gian cho chi tiết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perfectionist
/pə'fekʃənist/
danh từ
- người theo thuyết hoàn hảo
- người cầu toàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is displeased by anything that does not meet very high standards