Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfection

/pə'fekʃn/ TOEFL phổ biến #6505

“perfections” là số nhiều của perfection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hoàn hảo, sự tuyệt mỹ danh từ

“She strives for perfection in her work.”Cô ấy cố gắng đạt được sự hoàn hảo trong công việc của mình.

Biến thể từ perfections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfection

/pə'fekʃn/

danh từ

  • sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo
    • to sing to perfection: hát hay tuyệt
    • to succeed to perfection: thành công mỹ mãn
  • sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo
  • người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo
  • (số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being without a flaw or defect n. the act of making something perfect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...