Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“perforates” là ngôi 3 số ít của perforate — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #27794

perforate

//

  • đục lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

v make a hole into or between, as for ease of separation\nv pass into or through, often by overcoming resistance\ns having a hole cut through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...