Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

performable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

performable

//

  • xem perform
Định nghĩa tiếng Anh

a. Admitting of being performed, done, or executed; practicable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...