Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pericrania

/,peri'kreiniəm/

danh từ, số nhiều pericrania /,peri'kreiniə/

  • (giải phẫu) màng quanh sọ-(đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...