Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peridot

/'peridɔt/

danh từ

  • (khoáng chất) Periđot
Biến thể từ peridots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pale green variety of chrysolite; used as a gemstone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...