Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peridot

/'peridɔt/

“peridots” là số nhiều của peridot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ peridots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peridot

/'peridɔt/

danh từ

  • (khoáng chất) Periđot
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pale green variety of chrysolite; used as a gemstone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...