Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perihepatic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perihepatic

//

* tính từ
  • (giải phẩu học) quanh gan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...