Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perimetric

/,peri'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perimetric

//

  • xem perimeter
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Perimetrical

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...