Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perimetric

//

  • xem perimeter
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Perimetrical

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...