Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perinea

/,peri'ni:əm/

danh từ

  • (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

n the general region between the anus and the genital organs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...