Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

period piece

/ˈpiəriəd pi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

period piece

//

* danh từ
  • người lỗi thời, vật lỗi thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...