Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12986

periodical

/,piəri'ɔdikəl/

tính từ ((cũng) periodic)

  • (thuộc) chu kỳ
    • periodical motion: chuyển động chu kỳ
  • định kỳ, thường kỳ
  • tuần hoàn
    • periodical law: định luật tuần hoàn
    • periodical table: bảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe-lê-ép

tính từ

  • xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...)

danh từ

  • tạo chí xuất bản định kỳ
Biến thể từ periodicals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a publication that appears at fixed intervals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...