Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periodicity

/,piəri'disiti/ phổ biến #30254

“periodicities” là số nhiều của periodicity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ periodicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periodicity

/,piəri'disiti/

danh từ

  • tính chu kỳ
  • tính định kỳ, tính thường kỳ
  • tính tuần hoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of recurring at regular intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...