periodicity
/,piəri'disiti/ phổ biến #30254
“periodicities” là số nhiều của periodicity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
periodicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
periodicity
/,piəri'disiti/
danh từ
- tính chu kỳ
- tính định kỳ, tính thường kỳ
- tính tuần hoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of recurring at regular intervals