periodicity
//
- tính chu kỳ, tính tuần hoàn
- hidden p. tính chu kỳ ẩn
- latent p. (thống kê) tính chu kỳ ẩn
- spurious p. (thống kê) tính tuần hoàn giả
Biến thể từ
periodicities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of recurring at regular intervals