Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30254

periodicity

//

  • tính chu kỳ, tính tuần hoàn
  • hidden p. tính chu kỳ ẩn
  • latent p. (thống kê) tính chu kỳ ẩn
  • spurious p. (thống kê) tính tuần hoàn giả
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of recurring at regular intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...