Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

periodogram

//

  • (thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số
Biến thể từ periodograms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...