Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periodogram

/,piәri'ɔdә^ræm/
Biến thể từ periodograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periodogram

//

  • (thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...