Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periodogram

/,piәri'ɔdә^ræm/

“periodograms” là số nhiều của periodogram — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ periodograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periodogram

//

  • (thống kê) chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...