periphery
“peripheries” là số nhiều của periphery — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The periphery of the empire was often neglected.”Rìa của đế chế thường bị bỏ qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
periphery
/pə'rifəri/
danh từ
- chu vi
- ngoại vi, ngoại biên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the outside boundary or surface of something