Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“peripheries” là số nhiều của periphery — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10065

periphery

/pə'rifəri/

danh từ

  • chu vi
  • ngoại vi, ngoại biên
Biến thể từ peripheries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outside boundary or surface of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...