Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10065

periphery

//

  • biên [của một hình, một thể]
  • p. of a circle đường tròn
Biến thể từ peripheries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outside boundary or surface of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...