periphery
Nghĩa thường dùng
“The periphery of the empire was often neglected.”Rìa của đế chế thường bị bỏ qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
periphery
//
- biên [của một hình, một thể]
- p. of a circle đường tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the outside boundary or surface of something