Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perished

//

* tính từ
  • chết đi được (không chịu nổi)
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Perish

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...