perished
/ˈperɪʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perished
//
* tính từ- chết đi được (không chịu nổi)
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Perish
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Perish
Đang tải...