perissodactyl
/pә,risәu'dæktil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perissodactyl
//
* danh từ- (động vật học) bộ chân guốc lẻ* tính từ
- thuộc bộ chân guốc lẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n placental mammals having hooves with an odd number of toes on each foot