Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perissodactyl

/pә,risәu'dæktil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perissodactyl

//

* danh từ
  • (động vật học) bộ chân guốc lẻ* tính từ
  • thuộc bộ chân guốc lẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n placental mammals having hooves with an odd number of toes on each foot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...