Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perlacous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perlacous

//

* tính từ
  • giống ngọc trai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...