Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perlite

/'pə:plait/ phổ biến #34655
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perlite

/'pə:plait/

danh từ

  • Peclit, đá trân châu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Pearlite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...