Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12774

permissible

/pə'misəbl/

tính từ

  • cho phép được, chấp nhận được, dung được
Định nghĩa tiếng Anh

a. that may be permitted especially as according to rule\ns. that may be accepted or conceded

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...