Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perorate

/'perәreit/

“perorated” là quá khứ của perorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perorate

//

* ngoại động từ
  • nói văn hoa dài dòng
  • kết luận bài diễn văn
Định nghĩa tiếng Anh

v. conclude a speech with a formal recapitulation v. deliver an oration in grandiloquent style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...