Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peroxide

/pә'rɔksaid/ phổ biến #18939

“peroxiding” là hiện tại phân từ của peroxide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peroxide

//

* danh từ
  • peroxyt
  • nước oxy già; hydro peroxyt (sát trùng, tẩy chất nhuộm tóc)* ngoại động từ
  • tẩy chất nhuộm (tóc) bằng hydro peroxyt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inorganic compound containing the divalent ion -O-O- v. bleach with peroxide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...