peroxide
“peroxiding” là hiện tại phân từ của peroxide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peroxide
//
* danh từ- peroxyt
- nước oxy già; hydro peroxyt (sát trùng, tẩy chất nhuộm tóc)* ngoại động từ
- tẩy chất nhuộm (tóc) bằng hydro peroxyt
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inorganic compound containing the divalent ion -O-O- v. bleach with peroxide