Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perpetual

/pə'petjuəl/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8766

“perpetuals” là số nhiều của perpetual — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vĩnh cửu, không ngừng, liên tục mãi mãi tính từ

“The team faces a perpetual shortage of resources.”Nhóm phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài nguyên liên tục.

Biến thể từ perpetuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perpetual

/pə'petjuəl/

tính từ

  • vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngừng
    • perpetual motion: sự chuyển động không ngừng
  • suốt đời, chung thân
    • perpetual punishment: hình phạt chung thân
  • (thông tục) luôn, suốt
    • perpetual nagging: sự mè nheo suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s continuing forever or indefinitely s uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...