Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Perpetuity

/.pә:pi'tju:iti/ phổ biến #21276

“perpetuities” là số nhiều của Perpetuity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ perpetuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Perpetuity

//

  • (Econ) Khoản chi trả vĩnh cửu.+ Xem ANNUITY.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being perpetual (seemingly ceaseless)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...