Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #24153

perplexity

/pə'pleksiti/

danh từ

  • sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối
  • tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối
Biến thể từ perplexities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. trouble or confusion resulting from complexity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...