persecution complex
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persecution complex
//
* danh từ- chứng phức cảm bị hành hạ (niềm tin điên loạn là mình bị hành hạ)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...