Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persnickety

/pә'snikәti/ GRE phổ biến #35792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persnickety

//

* tính từ
  • (Mỹ, (thông tục)) xem pernickety
Định nghĩa tiếng Anh

s (used colloquially) overly conceited or arrogant s characterized by excessive precision and attention to trivial details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...