Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personae

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem persona
Biến thể từ personae số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an actor's portrayal of someone in a play\nn (Jungian psychology) a personal facade that one presents to the world

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...