Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personal column

/ˈpə:sənəl ˈkɔləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

personal column

//

* danh từ
  • mục việc riêng rao vặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...