Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35935

personalism

//

* danh từ
  • thuyết nhân cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being personal; personality.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...