Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26888

personalization

//

* danh từ
  • sự cá nhân hoá; tình trạng (cái gì) biến thành chuyện riêng tư

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...