persona
/pə:'sounə/ Collins ★ phổ biến #7526
“personas” là số nhiều của persona — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
danh từ
“They built three buyer personas for product development.”Họ xây dựng ba chân dung khách hàng cho phát triển sản phẩm.
Biến thể từ
personas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persona
/pə:'sounə/
danh từ
- (ngoại giao) người
- persona grata: (ngoại giao) người được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người được quý chuộng
- persona non grata: (ngoại giao) người không được chấp thuận (làm đại sứ...); (nghĩa bóng) người không được quý chuộng; người không còn được quý chuộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Jungian psychology) a personal facade that one presents to the world