Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personator

//

* danh từ
  • người đóng vai (kịch...)
  • kẻ giả danh, kẻ mạo làm người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who personates.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...