personify
“personifies” là ngôi 3 số ít của personify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Children often personify their toys, giving them names and personalities.”Trẻ em thường nhân cách hóa đồ chơi của chúng, đặt tên và tạo tính cách cho chúng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
personify
//
* ngoại động từ- nhân cách hoá; nhân hình hoá (tư tưởng, phẩm chất )
- là hiện thân của
Định nghĩa tiếng Anh
v. attribute human qualities to something